|
 |
| |
Sản phẩm » Modem ADSL CNet » Modem ADSL CNet CAR-854 |
|
 |
| Giá: hết hàng |
 |
|
|
| Modem ADSL CNet CAR-854 Modem ADSL CNet CAR-854 kết nối dịch vụ băng thông rộng để truy cập internet không dây. Hãy thưởng thức kết nối internet tốc độ cao và chia sẻ hình ảnh, nhạc và dữ liệu của bạn và gia đình mà không vướng bận bởi các sợi dây mạng. Modem ADSL CNet CAR-854 rất hiệu quả cho việc chia sẻ truy cập internet.
|
|
|
|
|
| |
| Tổng quan |
|
Chi tiết tính năng |
|
Phụ kiện tương thích |
|
|
Bảo mật dữ liệu và mạng không dây với chuẩn mã hóa dữ liệu WEP 64 bit và 128 bit. |
|
Hỗ trợ chuẩn bảo mật WAP và WAP2. |
|
Sử dụng tường lữa NAT để bảo vệ sự xâm nhập từ bên ngoài mạng. |
|
Đảm bảo được sự an toàn, truy cập PPTP từ xa vào mạng với công nghệ VPN |
|
Kiểm soát truy cập không dây bằng địa chỉ MAC (từ chối hoặc chấp nhận) |
|
Hỗ trợ chức năng WDS để mở rộng phạm vi truy cập không dây của bạn. | |
|
|
Model |
CWR-854 |
| Standards |
• IEEE 802.3 • IEEE 802.3u • IEEE 802.3x • IEEE 802.11b • IEEE 802.11g |
| Channels |
• 1-11 (U.S.) • 1-13 (Elsewhere Worldwide) • 1-13,14 (Japan) |
| LAN interface |
• One WAN 10/100 BaseT with RJ-45 connector • Four LAN 10/100 BaseT with RJ-45 connector |
| Media Support |
• CAT 5 Ethernet Cabling or Better |
| Data Rate |
• IEEE 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps • IEEE 802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps • 10/100 Mbps (Ethernet) |
| Modulation |
• 802.11b: CCK, DQPSK, DBPSK • 802.11g: OFDM |
| Security |
• Hardware-based IEEE 802.11i encryption/decryption engine, including 64-bit/128-bit WEP, TKIP and AES |
| Transmit Power |
• IEEE 802.11b: 17dBm (typical) • IEEE 802.11g: 13dBm (typical) |
| Antenna |
• One Plug-in type with 2 dBi antenna (Standard) • Two Detachable 2 dBi antenna (Option) |
| Diagnostic LEDs |
• Power: Green • WLAN : Green • WAN : Green • LAN : Link/Speed: Yellow |
| Reset Button |
• Reset to factory default |
| Power Requirement |
• 9V DC, 800mA |
| Environment |
• Operating Temperature:0° ~40° C (32° ~ 113° F) • Storage Temperature: -20° ~ 70° C (-4° ~ 158° F) • Humidity: 10% ~ 90% Non-condensing |
| Certifications |
• CE, FCC |
| Dimensions (L x W x H) |
• 145 x 85 x 30.25 mm (5.7 x 3.3 x 1.2 inches) | |
|
|
|
|
|
|
 |
|